menu_book
見出し語検索結果 "phân minh" (1件)
phân minh
日本語
形明確な、はっきりとした
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
偶数と奇数が明確で、道路もはっきりしている。
swap_horiz
類語検索結果 "phân minh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phân minh" (1件)
Số chẵn số lẻ phân minh, đường sá rõ ràng.
偶数と奇数が明確で、道路もはっきりしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)